Giấy. Xác định độ thấm mực in. Phép thử thấm dầu thầu dầu
English Title: Paper. Determination of printing ink permeation. Castor oil test
Năm phát hành: 2001; 2008-10-08, 2226/QĐ-BKHCN
Tiêu chuẩn: TCVN 6899:2001
Không khí trong nhà. Phần 6: Xác định hợp chất hữu cơ bay hơi trong không khí trong nhà và trong buồng thử bằng cách lấy mẫu chủ động trên chất hấp thụ Tenax TA® , giải hấp nhiệt và sắc ký khí sử dụng MS hoặc MS – FID
English Title: Indoor air. Part 6: Determination of volatile organic compounds in indoor and test chamber air by active sampling on Tenax TA sorbent, thermal desorption and gas chromatography using MS or MS-FID
Năm phát hành: 4282/QĐ– BKHCN, 2016
Tiêu chuẩn: TCVN 10736-6:2016
Ổ lăn. Lắp ghép
English Title: Rolling bearings - sits
Năm phát hành: 1985
Tiêu chuẩn: TCVN 1482-1985
Cáp, dây dẫn và dây dẫn mềm. Thuật ngữ và định nghĩa
English Title: Cable, wires and cords. Terms and definitions
Năm phát hành: 1981
Tiêu chuẩn: TCVN 3685-81
Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F07: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng axetat hai lần thế
English Title: Textiles. Tests for colour fastness. Part F07: Specification for secondary acetate adjacent fabric
Năm phát hành: 2007-12-31, 3221/QĐ-BKHCN
Tiêu chuẩn: TCVN 7835-F07:2007
Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số
English Title: Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section
Năm phát hành: 2011-12-30, 4042/QĐ-BKHCN
Tiêu chuẩn: TCVN 7319-3:2011
Đồng hồ khí công nghiệp. Quy trình thử nghiệm
English Title: Industrial gas meters. Testing procedure
Năm phát hành: 20150417, 474/QĐ-TĐC
Tiêu chuẩn: ĐLVN 254:2015
Hướng dẫn đo dầu mỏ. Phương pháp đo thủ công
English Title: Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Manual gauging
Năm phát hành: 2015-12-31, 4050/QĐ-BKHCN
Tiêu chuẩn: TCVN 10960:2015
Hộp giảm tốc bánh răng trụ thông dụng. Thông số cơ bản
English Title: General purpose cylindrical reductor - Basic parameters
Năm phát hành: 1989
Tiêu chuẩn: TCVN 4749-1989
Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử
English Title: Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices
Năm phát hành: 1982
Tiêu chuẩn: TCVN 1443-82